Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
trail bike


noun
a lightweight motorcycle equipped with rugged tires and suspension;
an off-road motorcycle designed for riding cross country or over unpaved ground
Syn:
dirt bike, scrambler
Hypernyms:
motorcycle, bike


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.